Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yīn · yīn

因

Nghĩabiến thể cũ của 因 (yīn); nguyên nhân; lý do; bởi vì
Bộ thủ囗
Âm Hán Việtnhân
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yīnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: nhânbiến thể cũ của 因 (yīn)
  • yīnChưa có âm thanhnguyên nhân; lý do; bởi vì

Cấu tạo

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 大

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.