Chữ Hán
恩
Nghĩabiến thể của 恩 (ēn); ân huệ; ân điển; lòng tốt
Bộ thủ心
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 恩 (ēn)
- ân huệ; ân điển; lòng tốt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 因 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 因
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 恩人Âm Hán Việt: ân nhânân nhân; một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kểHSK 7–9
- 恩怨Âm Hán Việt: ân oánlòng biết ơn và mối hận; thù hận; mối hậnHSK 7–9
- 恩情Âm Hán Việt: ân tìnhlòng tốt; tình cảm; ân sủngHSK 7–9
- 恩爱Âm Hán Việt: ân áitình yêu thương (trong một cặp đôi); tình nghĩa vợ chồngHSK 7–9
- 感恩Âm Hán Việt: cảm ânbiết ơnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.