Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ēn · ēn

恩

Nghĩabiến thể của 恩 (ēn); ân huệ; ân điển; lòng tốt
Bộ thủ心
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ēnbiến thể của 恩 (ēn)
  • ēnân huệ; ân điển; lòng tốt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 因 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 因

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.