Chữ đơnChữ đa âm
恩
Phồn thể: [㤙]Nghĩa
- 1 biến thể của 恩 (ēn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恩爱[恩愛][ân ái]Cấp: HSK 7–9tình yêu thương (trong một cặp đôi); tình nghĩa vợ chồng
- 恩情[ân tình]Cấp: HSK 7–9lòng tốt; tình cảm; ân sủng
- 恩人[ân nhân]Cấp: HSK 7–9ân nhân; một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
- 恩怨[ân oán]Cấp: HSK 7–9lòng biết ơn và mối hận; thù hận; mối hận
- 感恩[cảm ân]Cấp: HSK 7–9biết ơn
- 报恩[報恩]báo đáp ân đức; báo đáp lòng tốt
- 伯恩Bern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)
- 波恩Bonn, thị trấn nhỏ bên sông Rhine, thủ đô Tây Đức thời Chiến tranh Lạnh 1949-1990
- 恩宠[恩寵]ân sủng đặc biệt từ nhà vua; sự rộng lượng của hoàng đế đối với sủng thần
- 恩仇món nợ ân tình kèm theo nghĩa vụ báo thù
- 恩赐[恩賜]ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
- 恩慈lòng nhân từ ban tặng