Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

恩

Phồn thể: [㤙]
ēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恩 (ēn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

恩

ēn
Nghĩa tiếng Việtân huệ; ân điển; lòng tốt
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa