Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恩赐

Phồn thể: [恩賜]
ēncì
Nghĩa tiếng Việtban phát (ưu ái, từ thiện,...)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 ban phát (ưu ái, từ thiện,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập