Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恩人

ēnrén
Nghĩa tiếng Việtân nhân; một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
Âm Hán Việtân nhân
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa