Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恩怨

ēnyuàn
Nghĩa tiếng Việtlòng biết ơn và mối hận; thù hận; mối hận
Âm Hán Việtân oán
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa