Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuàn

怨

Nghĩađổ lỗi; (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hận
Bộ thủ心
Âm Hán Việtoán
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuànÂm Hán Việt: oánđổ lỗi; (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hận

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 夗 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 夗

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.