Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

怨

yuàn
Nghĩa tiếng Việtđổ lỗi; (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hận
Âm Hán Việtoán
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đổ lỗi
  2. 2 (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hận

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập