Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

怨气

Phồn thể: [怨氣]
yuànqì
Nghĩa tiếng Việtbất bình; oán giận; phàn nàn
Âm Hán Việtoán khí
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa