Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旧怨

Phồn thể: [舊怨]
jiùyuàn
Nghĩa tiếng Việtmối hận cũ; lời oán trách trước đây
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mối hận cũ
  2. 2 lời oán trách trước đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập