Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

恩情

ēnqíng
Nghĩa tiếng Việtlòng tốt; tình cảm; ân sủng
Âm Hán Việtân tình
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa