Từ ghép
恩宠
Phồn thể: [恩寵]Nghĩa tiếng Việtân sủng đặc biệt từ nhà vua; sự rộng lượng của hoàng đế đối với sủng thần
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ân sủng đặc biệt từ nhà vua
- 2 sự rộng lượng của hoàng đế đối với sủng thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.