Chữ HánChữ đa âm
嗯
Nghĩa ừ, vâng, dạ (thán từ biểu thị sự đồng ý hoặc đã nghe hiểu); thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý; (tiếng hừ không lời như thán từ); OK, ừ; hả?; (âm thanh rên rỉ)
Bộ thủ口
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhừ, vâng, dạ (thán từ biểu thị sự đồng ý hoặc đã nghe hiểu)
- thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý
- (tiếng hừ không lời như thán từ); OK, ừ; hả?
- (âm thanh rên rỉ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 恩
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 恩ēnbiến thể của 恩 (ēn)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 恩
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 嗯,你看山脚下有清澈的湖水、古老的石桥等著名景点,每年都吸引成千上万的旅游者。Ừ, bạn nhìn dưới chân núi có hồ nước trong vắt, cây cầu đá cổ kính v.v. những thắng cảnh nổi tiếng, mỗi năm đều thu hút hàng vạn người đi du lịch.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.