Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ǹg · en · èn · ēn

嗯

Nghĩaǹg ừ, vâng, dạ (thán từ biểu thị sự đồng ý hoặc đã nghe hiểu); en thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý; èn (tiếng hừ không lời như thán từ); OK, ừ; hả?; ēn (âm thanh rên rỉ)
Bộ thủ口
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • ǹgChưa có âm thanhừ, vâng, dạ (thán từ biểu thị sự đồng ý hoặc đã nghe hiểu)
  • enthán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý
  • èn(tiếng hừ không lời như thán từ); OK, ừ; hả?
  • ēn(âm thanh rên rỉ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 恩

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 恩

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.