Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yàn · yàn · yān · yè

咽

Nghĩayàn biến thể của 咽 (yàn); yàn nuốt; yān họng; hầu; eo hẹp; yè nghẹn (khi khóc)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtyàn nhằn
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yànÂm Hán Việt: nhằnbiến thể của 咽 (yàn)
  • yànnuốt
  • yānhọng; hầu; eo hẹp
  • yènghẹn (khi khóc)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 因

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 因

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.