Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

呜咽

Phồn thể: [嗚咽]
wūyè
Nghĩa tiếng Việtthổn thức; thút thít
Âm Hán Việtô nhằn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thổn thức
  2. 2 thút thít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập