Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
咽
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咽 (yàn)
Âm Hán Việtnhằn
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 咽 (yàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哽咽[ngạnh nhằn]Cấp: HSK 7–9nghẹn ngào; nghẹn ngào không nói nên lời
- 呜咽[嗚咽][ô nhằn]Cấp: HSK 7–9thổn thức; thút thít
- 咽喉[nhằn hầu]Cấp: HSK 7–9cổ họng
- 狼吞虎咽[狼吞虎嚥][lang thôn hổ nhằn]Cấp: HSK 7–9ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói; nhồi nhét
- 鼻咽mũi và họng
- 抽咽nức nở
- 梗咽biến thể của 哽咽 (gěngyè)
- 喉咽hạ họng thanh quản; phòng thủ trọng yếu
- 前咽tiền hầu (sinh học)
- 吞咽[吞嚥]nuốt; nuốt ực
- 咽气[嚥氣]chết; trút hơi thở cuối cùng
- 咽头[咽頭]hầu họng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn