Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

咽

yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咽 (yàn)
Âm Hán Việtnhằn
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 咽 (yàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

咽

Phồn thể: [嚥]
yàn
Nghĩa tiếng Việtnuốt
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咽

yān
Nghĩa tiếng Việthọng; hầu; eo hẹp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

咽

yè
Nghĩa tiếng Việtnghẹn (khi khóc)
  • 1 chữ
  • 9 nét