Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咽气

Phồn thể: [嚥氣]
yànqì
Nghĩa tiếng Việtchết; trút hơi thở cuối cùng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết
  2. 2 trút hơi thở cuối cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập