Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

哽咽

gěngyè
Nghĩa tiếng Việtnghẹn ngào; nghẹn ngào không nói nên lời
Âm Hán Việtngạnh nhằn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa