Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

原因

yuányīn
Nghĩa tiếng Việtnguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc
Âm Hán Việtnguyên nhân
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguyên nhân
  2. 2 nguồn gốc
  3. 3 nguyên nhân gốc
  4. 4 lý do
  5. 5 Lượng từ: 个 (gè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập