姻Chữ Hán
Nghĩaquan hệ hôn nhân; biến thể của 姻 (yīn)
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yīnquan hệ hôn nhân
- yīnbiến thể của 姻 (yīn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 因
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.