Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

姻

yīn
Nghĩa tiếng Việtquan hệ hôn nhân
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

姻

Phồn thể: [婣]
yīn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 姻 (yīn)
  • 1 chữ
  • 9 nét