Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包办婚姻

Phồn thể: [包辦婚姻]
bāobànhūnyīn
Nghĩa tiếng Việthôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hôn nhân ép buộc
  2. 2 hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập