婚姻法Từ ghép婚姻法hūnyīnfǎNghĩa tiếng Việtluật hôn nhân3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 luật hôn nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.婚kết hôn; hôn nhân; đám cướiTrang chữ →姻quan hệ hôn nhânTrang chữ →法pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →