Houzii
← Từ điển
Từ ghép

露水姻缘

Phồn thể: [露水姻緣]
lùshuǐyīnyuán
Nghĩa tiếng Việtmối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mối tình thoáng qua
  2. 2 mối quan hệ ngắn ngủi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập