Từ ghép
露水姻缘
Phồn thể: [露水姻緣]Nghĩa
- 1 mối tình thoáng qua
- 2 mối quan hệ ngắn ngủi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.