Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前世姻缘

Phồn thể: [前世姻緣]
qiánshìyīnyuán
Nghĩa tiếng Việtmối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập