Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联姻

Phồn thể: [聯姻]
liányīn
Nghĩa tiếng Việtcó quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có quan hệ thông gia
  2. 2 kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập