Từ ghép
卖出
Phồn thể: [賣出]Nghĩa
- 1 bán
- 2 đạt (một mức giá trong cuộc đấu giá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.