Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动因

Phồn thể: [動因]
dòngyīn
Nghĩa tiếng Việtđộng lực; lực chuyển động; nguyên nhân cơ bản
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động lực
  2. 2 lực chuyển động
  3. 3 nguyên nhân cơ bản
  4. 4 tác nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập