Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成因

chéngyīn
Nghĩa tiếng Việtnguyên nhân; yếu tố; nguyên nhân hình thành
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguyên nhân
  2. 2 yếu tố
  3. 3 nguyên nhân hình thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập