Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迭代

diédài
Nghĩa tiếng Việt(tin học, toán học) lặp lại; (văn học) luân phiên
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tin học, toán học) lặp lại
  2. 2 (văn học) luân phiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập