Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科学技术

Phồn thể: [科學技術]
kēxuéjìshù
Nghĩa tiếng Việtkhoa học và công nghệ
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 khoa học và công nghệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập