Từ ghép
科学技术
Phồn thể: [科學技術]Nghĩa
- 1 khoa học và công nghệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 科学技术现代化[科學技術現代化]hiện đại hóa khoa học và công nghệ, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
- 广东科学技术职业学院[廣東科學技術職業學院]Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
- 科学技术是第一生产力[科學技術是第一生產力]khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 邓小平 (DèngXiǎopíng) giới thiệu Bốn hiện đại hóa 四个现代化 (sìgexiàndàihuà))
- 国防科学技术工业委员会[國防科學技術工業委員會]Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND); viết tắt thành 国防科工委 (GuófángKēGōngWěi)