Từ ghép
国防科学技术工业委员会
Phồn thể: [國防科學技術工業委員會]Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND); viết tắt thành 国防科工委 (GuófángKēGōngWěi)
- 11 chữ
- 72 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND)
- 2 viết tắt thành 国防科工委 (GuófángKēGōngWěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →