Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国防科学技术工业委员会

Phồn thể: [國防科學技術工業委員會]
Guófáng Kēxué Jìshù Gōngyè Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND); viết tắt thành 国防科工委 (GuófángKēGōngWěi)
  • 11 chữ
  • 72 nét
  • 2 nghĩa