Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科学技术现代化

Phồn thể: [科學技術現代化]
kēxuéjìshùxiàndàihuà
Nghĩa tiếng Việthiện đại hóa khoa học và công nghệ, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
  • 7 chữ
  • 46 nét