Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

灵机一动

Phồn thể: [靈機一動]
língjīyídòng
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng; bị ý tưởng lóe lên
Âm Hán Việtlinh cơ nhất động
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
  2. 2 bị ý tưởng lóe lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập