Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

灵巧

Phồn thể: [靈巧]
língqiǎo
Nghĩa tiếng Việtkhéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo
Âm Hán Việtlinh xảo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa