Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头面人物

Phồn thể: [頭面人物]
tóumiànrénwù
Nghĩa tiếng Việtnhân vật lãnh đạo; người quan trọng
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa