Từ ghép
花边人物
Phồn thể: [花邊人物]Nghĩa tiếng Việtngười nói khéo; người hoạt ngôn; người giao tiếp giỏi
- 4 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 người nói khéo
- 2 người hoạt ngôn
- 3 người giao tiếp giỏi
- 4 nhân vật trong tin tức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.