Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花边人物

Phồn thể: [花邊人物]
huābiānrénwù
Nghĩa tiếng Việtngười nói khéo; người hoạt ngôn; người giao tiếp giỏi
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa