Từ ghép
风云人物
Phồn thể: [風雲人物]Nghĩa tiếng Việtnhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân vật phong vân (thành ngữ)
- 2 nhân vật có tầm ảnh hưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.