Cấp: HSK 4Chữ đơn
细
Phồn thể: [細]Nghĩa tiếng Việtmỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm
Âm Hán Việttới
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mỏng hoặc thon
- 2 mịn như hạt
- 3 mỏng và mềm
- 4 mịn
- 5 mong manh
- 6 nhỏ nhặt
- 7 (âm thanh) nhỏ
- 8 tiết kiệm
Câu ví dụ
- 王老师,尽管我花了整整一个星期准备方案,客户却觉得细节还不够完善。Thầy Vương ơi, mặc dù em đã dành trọn một tuần chuẩn bị phương án, khách hàng lại thấy chi tiết vẫn chưa đủ hoàn thiện.
- 译者不仅把作者优美的语言准确地表达了出来,还在书后加上了详细的传统文化注释,受到了两国年轻读者的欢迎。Dịch giả không những thể hiện chính xác ngôn ngữ ưu mỹ của tác giả, mà còn thêm chú thích văn hoá truyền thống chi tiết ở cuối sách, nhận được sự yêu thích của độc giả trẻ hai nước.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 详细[詳細][tường tới]Cấp: HSK 4chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 仔细[仔細][tử tới]Cấp: HSK 4cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
- 细节[細節]Cấp: HSK 5chi tiết; đặc điểm cụ thể
- 细胞[細胞][tới bào]Cấp: HSK 6tế bào (sinh học)
- 细菌[細菌][tới khuẩn]Cấp: HSK 6vi khuẩn; mầm bệnh
- 细致[細緻][tới nhí]Cấp: HSK 6tinh tế; tinh vi; cẩn thận
- 精细[精細][tinh tới]Cấp: HSK 7–9tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
- 细腻[細膩]Cấp: HSK 7–9(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu
- 细微[細微][tới vi]Cấp: HSK 7–9nhỏ bé; tinh vi; mịn
- 精打细算[精打細算][tinh đả tới toán]Cấp: HSK 7–9lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)
- 备细[備細]chi tiết; cụ thể
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Phó từ mức độ tuyệt đối trong văn viết 极其 / 极为 / 异常 · 极其 + Tính từ/Động từ tâm lý | 极为 + Tính từ hai âm tiết | 异常 + Tính từ hai âm tiếtHSK 5
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Động từ văn bản pháp quy 阐述 / 依据 / 偿还 · 依据 + Điều khoản pháp luật,Chủ thể + 应当 + Nghĩa vụ / 偿还债务HSK 6