Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
xì

细

Phồn thể: [細]
Nghĩa tiếng Việtmỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm
Âm Hán Việttới
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mỏng hoặc thon
  2. 2 mịn như hạt
  3. 3 mỏng và mềm
  4. 4 mịn
  5. 5 mong manh
  6. 6 nhỏ nhặt
  7. 7 (âm thanh) nhỏ
  8. 8 tiết kiệm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập