Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

细微

Phồn thể: [細微]
xìwēi
Nghĩa tiếng Việtnhỏ bé; tinh vi; mịn
Âm Hán Việttới vi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa