Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备细

Phồn thể: [備細]
bèixì
Nghĩa tiếng Việtchi tiết; cụ thể
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chi tiết
  2. 2 cụ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập