密切注意Từ ghép密切注意mìqièzhùyìNghĩa tiếng Việttheo dõi sát sao4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 theo dõi sát saoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →注[chú]tiêm; chú ý; rót vàoTrang chữ →意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →