Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指标

Phồn thể: [指標]
zhǐbiāo
Nghĩa tiếng Việtmục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn
Âm Hán Việtchỉ bêu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
  2. 2 chỉ số; chỉ báo
  3. 3 biển chỉ dẫn
  4. 4 (máy tính) con trỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập