Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转指标

Phồn thể: [旋轉指標]
xuánzhuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐbiāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsố vòng quay
  • 4 chữ
  • 37 nét