Houzii
← Từ điển
Từ ghép

均线指标

Phồn thể: [均線指標]
jūnxiànzhǐbiāo
Nghĩa tiếng Việtchỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập