Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关键绩效指标

Phồn thể: [關鍵績效指標]
guānjiànjìxiàozhǐbiāo
Nghĩa tiếng Việtchỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)
  • 6 chữ
  • 58 nét