Từ ghép
关键绩效指标
Phồn thể: [關鍵績效指標]Nghĩa
- 1 chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 键[kiện]phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa họcTrang chữ →
- 绩xe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tíchTrang chữ →
- 效hiệu quả; hiệu lực; bắt chướcTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →