Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì

绩

Nghĩaxe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích
Bộ thủ纟
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìxe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 责

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.