Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

业绩

Phồn thể: [業績]
yèjì
Nghĩa tiếng Việtthành tích; thành tựu; (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả
Âm Hán Việtnghiệp tích
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành tích; thành tựu
  2. 2 (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập