Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绩效

Phồn thể: [績效]
jìxiào
Nghĩa tiếng Việthiệu suất; kết quả; thành tích
Âm Hán Việttích hiệu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiệu suất
  2. 2 kết quả
  3. 3 thành tích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập