Chữ đơn
绩
Phồn thể: [績]Nghĩa tiếng Việtxe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xe sợi (gai, v.v.)
- 2 công trạng
- 3 thành tích
- 4 phiên âm ở Đài Loan: [ji1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 成绩[成績][thành tích]Cấp: HSK 3thành tích; kết quả học tập; điểm số
- 绩效[績效][tích hiệu]Cấp: HSK 7–9hiệu suất; kết quả; thành tích
- 业绩[業績][nghiệp tích]Cấp: HSK 7–9thành tích; thành tựu; (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả
- 败绩[敗績]bị đánh bại hoàn toàn; bị thất trận
- 功绩[功績]chiến công; đóng góp; công lao và thành tựu
- 佳绩[佳績]kết quả tốt; thành công
- 绩点[績點](giáo dục) điểm trung bình
- 绩溪[績溪]Jixi, một huyện ở Xuancheng 宣城 (Xuānchéng), An Huy
- 考绩[考績]kiểm tra thành tích của ai đó
- 伟绩[偉績]hành động vĩ đại
- 勋绩[勳績]thành tích
- 战绩[戰績]chiến công; (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi