Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

绩

Phồn thể: [績]
jì
Nghĩa tiếng Việtxe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe sợi (gai, v.v.)
  2. 2 công trạng
  3. 3 thành tích
  4. 4 phiên âm ở Đài Loan: [ji1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập